下工夫

下工夫
xiàgōngfu
hạ công phu

dồn công sức; bỏ công ra

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. dồn công sức; bỏ công ra

  2. dồn công sức; nỗ lực tập trung

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(đường nằm ngang (ranh giới))BỘ
  • bốc(nét chỉ xuống phía dưới)HỘI Ý

Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.