Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
/
下唇
下唇
Phồn thể下
hạ thần
môi dưới
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
môi dưới
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
môi dưới
môi dưới
môi dưới
môi dưới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.