Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
/
下咽
下咽
hạ yết
hầu dưới; hạ họng (giải phẫu)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hầu dưới; hạ họng (giải phẫu)
下咽
hạ yến
nuốt (thức ăn hoặc đồ uống)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
nuốt (thức ăn hoặc đồ uống)
- ,。
Thuốc này đắng quá, tôi không nuốt nổi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 口khẩu(miệng)BỘ
- 因nhân(nguyên nhân, nơi nương tựa)HÌNH THANH
Họng là nơi miệng dựa vào để nuốt thức ăn xuống bụng.
下咽
Phồn thể下
hạ yết
hầu dưới; hạ họng (giải phẫu)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hầu dưới; hạ họng (giải phẫu)
下咽
Phồn thể下
hạ yến
nuốt (thức ăn hoặc đồ uống)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
nuốt (thức ăn hoặc đồ uống)
- ,。
Thuốc này đắng quá, tôi không nuốt nổi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.