Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
/
下作
下作
hạ tác
thấp hèn; đê tiện; bẩn thỉu
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
thấp hèn; đê tiện; bẩn thỉu
- 貳
hèn hạ; tục tĩu; đáng khinh
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 乍tạc(đột nhiên, mới bắt đầu)HÌNH THANH
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
下作
Phồn thể下
hạ tác
thấp hèn; đê tiện; bẩn thỉu
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
thấp hèn; đê tiện; bẩn thỉu
- 貳
hèn hạ; tục tĩu; đáng khinh
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.