Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
/
下任
下任
hạ nhiệm
người kế nhiệm; người giữ chức vụ tiếp theo
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
người kế nhiệm; người giữ chức vụ tiếp theo
- 貳
người kế nhiệm; người đảm nhận tiếp theo
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 壬nhâm(gánh vác, chịu đựng)HÌNH THANH
Người gánh vác trọng trách trên vai là người được tin tưởng giao nhiệm vụ.
下任
Phồn thể下
hạ nhiệm
người kế nhiệm; người giữ chức vụ tiếp theo
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
người kế nhiệm; người giữ chức vụ tiếp theo
- 貳
người kế nhiệm; người đảm nhận tiếp theo
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.