下个

下个
xiàge
hạ cá

tiếp theo; sau (tuần tới, v.v.)

4 nghĩa#6779
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. tiếp theo; sau (tuần tới, v.v.)

    在现在之后的那个,指时间或顺序zài xiànzài zhīhòu de nàge, zhǐ shíjiān huò shùnxù

  2. tính từ

    tiếp theo; kế tiếp

    • Tuần tới chúng ta đi Bắc Kinh.

  3. tiếp theo; kế tiếp

    接在后面的;紧跟着的jiē zài hòumiàn de; jǐn gēnzhe de

  4. số từ

    phần hai; phần dưới (trong hai phần)

    两个中的后一个liǎng ge zhōng de hòu yī ge

    • Hẹn gặp lại tuần tới!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(đường nằm ngang (ranh giới))BỘ
  • bốc(nét chỉ xuống phía dưới)HỘI Ý

Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.