Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
/
上个
上个
thượng cá
(cái/chiếc/...) trước; vừa rồi (tuần trước, tháng trước,...)
4 nghĩa#47749
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
(cái/chiếc/...) trước; vừa rồi (tuần trước, tháng trước,...)
- 。
Tuần trước tôi đã đi Bắc Kinh.
- 貳形tính từ
cái trước; ... trước (tháng trước, tuần trước,…)
- 參形tính từ
trước; cái trên; (cái) trước đó
- 肆代đại từ
cái trên; cái trước; (thượng cá) trước đó
- 。
Tuần trước tôi đã đi Bắc Kinh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
上个
Phồn thể上個
thượng cá
(cái/chiếc/...) trước; vừa rồi (tuần trước, tháng trước,...)
4 nghĩa#47749
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
(cái/chiếc/...) trước; vừa rồi (tuần trước, tháng trước,...)
- 。
Tuần trước tôi đã đi Bắc Kinh.
- 貳形tính từ
cái trước; ... trước (tháng trước, tuần trước,…)
- 參形tính từ
trước; cái trên; (cái) trước đó
- 肆代đại từ
cái trên; cái trước; (thượng cá) trước đó
- 。
Tuần trước tôi đã đi Bắc Kinh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.