Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
下三滥
hạng người thấp kém; đồ cặn bã; hạng bần tiện
NGHĨA
- 壹名danh từ
hạng người thấp kém; đồ cặn bã; hạng bần tiện
- 。
Anh ta là một tên vô lại.
- 貳名danh từ
kẻ hèn hạ; cặn bã xã hội; đồ vô lại
- 。
Anh ta là một tên cặn bã.
- 參名danh từ
kẻ hèn hạ; đồ vô lại; loại người tầm thường thấp kém
- 。
Anh ta là một kẻ đê tiện.
- 肆形tính từ
kẻ đê tiện; đồ hèn hạ; loại cặn bã
- 。
Anh ta là một người đê tiện.
- 伍形tính từ
hạng ba; kém cỏi; loại ba
- 。
Anh ta là một người hạ đẳng.
解字
GIẢI TỰhạng người thấp kém; đồ cặn bã; hạng bần tiện
NGHĨA
- 壹名danh từ
hạng người thấp kém; đồ cặn bã; hạng bần tiện
- 。
Anh ta là một tên vô lại.
- 貳名danh từ
kẻ hèn hạ; cặn bã xã hội; đồ vô lại
- 。
Anh ta là một tên cặn bã.
- 參名danh từ
kẻ hèn hạ; đồ vô lại; loại người tầm thường thấp kém
- 。
Anh ta là một kẻ đê tiện.
- 肆形tính từ
kẻ đê tiện; đồ hèn hạ; loại cặn bã
- 。
Anh ta là một người đê tiện.
- 伍形tính từ
hạng ba; kém cỏi; loại ba
- 。
Anh ta là một người hạ đẳng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.