上菜秀

上菜秀
shàngcàixiù
thượng thái tú

chương trình giải trí trong bữa ăn; dinner show

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chương trình giải trí trong bữa ăn; dinner show

    • Chúng ta đi xem biểu diễn ẩm thực đi.

  2. danh từ

    màn biểu diễn kết hợp bữa tối; show ăn uống có tiết mục giải trí

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))HỘI Ý
  • nhất(đường nền chuẩn mực)HỘI Ý

Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.