上等兵
上等兵
thượng đẳng binh
binh nhất (quân hàm)
1 nghĩa#44311
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
binh nhất (quân hàm)
- 。
Anh ấy là một thượng đẳng binh.
Đang tải…
上等兵
Phồn thể上
thượng đẳng binh
binh nhất (quân hàm)
1 nghĩa#44311
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
binh nhất (quân hàm)
- 。
Anh ấy là một thượng đẳng binh.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.