Tới nội dung chính

上等兵

上等兵
shàngděngbīng
thượng đẳng binh

binh nhất (quân hàm)

1 nghĩa#44311
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    binh nhất (quân hàm)

    • 。

      Anh ấy là một thượng đẳng binh.

上
shǎng
thượng
BỘ THỦ⼀
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu