上星剧

上星剧
shàngxīng
thượng tinh kịch

phim/chương trình chiếu trên kênh truyền hình vệ tinh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phim/chương trình chiếu trên kênh truyền hình vệ tinh

    • Bạn có thích xem phim truyền hình vệ tinh không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))HỘI Ý
  • nhất(đường nền chuẩn mực)HỘI Ý

Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.