Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
/
上年纪
上年纪
thượng niên kỷ
lên tuổi; có tuổi; già đi
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
lên tuổi; có tuổi; già đi
- 。
Ông ấy đã già rồi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ上年纪
Phồn thể上年紀
thượng niên kỷ
lên tuổi; có tuổi; già đi
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
lên tuổi; có tuổi; già đi
- 。
Ông ấy đã già rồi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.