Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
/
上层
上层
thượng tầng
tầng trên; tầng lớp trên; thượng tầng
1 nghĩa#19627
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
tầng trên; tầng lớp trên; thượng tầng
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
上层
Phồn thể上層
thượng tầng
tầng trên; tầng lớp trên; thượng tầng
1 nghĩa#19627
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
tầng trên; tầng lớp trên; thượng tầng
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.