Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
/
上大号
上大号
thượng đại hiệu
(khẩu) đi đại tiện; đi ỉa
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
(khẩu) đi đại tiện; đi ỉa
- 。
Anh ấy đi đại tiện rồi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ上大号
Phồn thể上大號
thượng đại hiệu
(khẩu) đi đại tiện; đi ỉa
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
(khẩu) đi đại tiện; đi ỉa
- 。
Anh ấy đi đại tiện rồi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.