Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
/
上下床
上下床
Phồn thể上
thượng hạ sàng
giường tầng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
giường tầng
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
giường tầng
giường tầng
giường tầng
giường tầng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.