Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
/
三阿姨
三阿姨
tam a di
dì ba (em/chị thứ ba của mẹ)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
dì ba (em/chị thứ ba của mẹ)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 女nữ(người phụ nữ)BỘ
- 夷di(bằng phẳng, người ngoại tộc)HÌNH THANH
Người dì bên ngoại là phụ nữ mang họ xa (di) của gia đình mẹ.
三阿姨
Phồn thể三
tam a di
dì ba (em/chị thứ ba của mẹ)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
dì ba (em/chị thứ ba của mẹ)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.