Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
/
三重奏
三重奏
Phồn thể三
tam trùng tấu
tam tấu (nhạc)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
tam tấu (nhạc)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tam tấu (nhạc)
tam tấu (nhạc)
tam tấu (nhạc)
tam tấu (nhạc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.