三角龙

三角龙
sānjiǎolóng
tam giác long

khủng long ba sừng (Triceratops)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khủng long ba sừng (Triceratops)

    • Triceratops là một loài khủng long.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một (tượng hình – nét ngang))HỘI Ý
  • nhị(hai (tượng hình – hai nét ngang))HỘI Ý

Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.