Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
/
三角裤衩
三角裤衩
tam giác khố sái
quần lót tam giác
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
quần lót tam giác
- 。
Anh ấy thích mặc quần lót tam giác.
- 貳名danh từ
quần lót tam giác; quần lót chữ V
- 。
Cô ấy đang mặc một chiếc quần lót tam giác gợi cảm.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ三角裤衩
Phồn thể三角褲衩
tam giác khố sái
quần lót tam giác
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
quần lót tam giác
- 。
Anh ấy thích mặc quần lót tam giác.
- 貳名danh từ
quần lót tam giác; quần lót chữ V
- 。
Cô ấy đang mặc một chiếc quần lót tam giác gợi cảm.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.