三角形

三角形
sānjiǎoxíng
tam giác hình

tam giác

1 nghĩa#23153
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tam giác

    • Đây là một hình tam giác.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một (tượng hình – nét ngang))HỘI Ý
  • nhị(hai (tượng hình – hai nét ngang))HỘI Ý

Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.