Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
/
三级片
三级片
tam cấp phiến
phim cấp ba; phim khiêu dâm (có nội dung tình dục hoặc bạo lực)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
phim cấp ba; phim khiêu dâm (có nội dung tình dục hoặc bạo lực)
- 。
Bộ phim cấp ba này không phù hợp cho trẻ em xem.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 糹mịch(sợi tơ)BỘ
- 及cập(đạt tới, theo kịp)HÌNH THANH
Cấp bậc như sợi tơ nối tiếp nhau, từng bước đạt tới tầm cao hơn.
⿸(bao trên-trái)
?
?
三级片
Phồn thể三級片
tam cấp phiến
phim cấp ba; phim khiêu dâm (có nội dung tình dục hoặc bạo lực)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
phim cấp ba; phim khiêu dâm (có nội dung tình dục hoặc bạo lực)
- 。
Bộ phim cấp ba này không phù hợp cho trẻ em xem.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
⿸(bao trên-trái)
?
?
解字
GIẢI TỰ- 糹mịch(sợi tơ)BỘ
- 及cập(đạt tới, theo kịp)HÌNH THANH
Cấp bậc như sợi tơ nối tiếp nhau, từng bước đạt tới tầm cao hơn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.