Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
/
三棱镜
三棱镜
tam lăng kính
lăng kính (tam giác)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lăng kính (tam giác)
- 。
Lăng kính có thể phân giải ánh sáng trắng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ三棱镜
Phồn thể三稜鏡
tam lăng kính
lăng kính (tam giác)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lăng kính (tam giác)
- 。
Lăng kính có thể phân giải ánh sáng trắng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.