Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
/
三头肌
三头肌
tam đầu cơ
cơ tam đầu
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
cơ tam đầu
- 。
Anh ấy tập cơ tam đầu.
- 貳名danh từ
cơ tam đầu (cánh tay)
- 。
Tập luyện cơ tam đầu rất quan trọng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ三头肌
Phồn thể三頭肌
tam đầu cơ
cơ tam đầu
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
cơ tam đầu
- 。
Anh ấy tập cơ tam đầu.
- 貳名danh từ
cơ tam đầu (cánh tay)
- 。
Tập luyện cơ tam đầu rất quan trọng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.