三头肌

三头肌
sāntóu
tam đầu cơ

cơ tam đầu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cơ tam đầu

    • Anh ấy tập cơ tam đầu.

  2. danh từ

    cơ tam đầu (cánh tay)

    • Tập luyện cơ tam đầu rất quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một (tượng hình – nét ngang))HỘI Ý
  • nhị(hai (tượng hình – hai nét ngang))HỘI Ý

Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.