三分之一

三分之一
sānfēnzhī
tam phân chi nhất

một phần ba

1 nghĩa#13377
NGHĨA

NGHĨA

  1. số từ

    một phần ba

    把一个整体分成三份中的一份bǎ yī gè zhěngtǐ fēnchéng sān fèn zhōng de yī fèn

    • Một phần ba là bao nhiêu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một (tượng hình – nét ngang))HỘI Ý
  • nhị(hai (tượng hình – hai nét ngang))HỘI Ý

Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.