Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
/
三体
三体
tam thể
tam thể; thể ba (di truyền học: có ba bản sao nhiễm sắc thể)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
tam thể; thể ba (di truyền học: có ba bản sao nhiễm sắc thể)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ三体
Phồn thể三體
tam thể
tam thể; thể ba (di truyền học: có ba bản sao nhiễm sắc thể)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
tam thể; thể ba (di truyền học: có ba bản sao nhiễm sắc thể)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.