丈母娘

丈母娘
zhàngniáng
trượng mẫu nương

mẹ vợ

1 nghĩa#46652
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mẹ vợ

    • Mẹ vợ tôi rất thích tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.