丁青县

丁青县
DīngqīngXiàn
đinh thanh huyện

huyện Đinh Thanh, thành phố Xương Đô, Tây Tạng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    huyện Đinh Thanh, thành phố Xương Đô, Tây Tạng

    • Huyện Đinh Thanh ở Tây Tạng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đinh(cái đinh (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 丁 vẽ hình một cái đinh đóng thẳng xuống, nghĩa là người tráng đinh hoặc thứ tư trong thiên can.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.