- 丁đinh(cái đinh (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 丁 vẽ hình một cái đinh đóng thẳng xuống, nghĩa là người tráng đinh hoặc thứ tư trong thiên can.
butyrolactone (một loại lactone vòng bốn carbon)
butyrolactone (một loại lactone vòng bốn carbon)
Butyrolactone là một hợp chất hữu cơ.
butyrolactone (một loại lactone vòng bốn carbon)
butyrolactone (một loại lactone vòng bốn carbon)
Butyrolactone là một hợp chất hữu cơ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.