一线
一线
nhất tuyến
tuyến đầu; hàng đầu; mặt trận
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#12623
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tuyến đầu; hàng đầu; mặt trận
中最前面的战斗位置或最重要的工作岗位zuì qiánmiàn de zhàndòu wèizhì huò zuì zhòngyào de gōngzuò gǎngwèi
- 。
Anh ấy làm việc ở tuyến đầu.
Đang tải…
一线
Phồn thể一線
nhất tuyến
tuyến đầu; hàng đầu; mặt trận
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#12623
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tuyến đầu; hàng đầu; mặt trận
中最前面的战斗位置或最重要的工作岗位zuì qiánmiàn de zhàndòu wèizhì huò zuì zhòngyào de gōngzuò gǎngwèi
- 。
Anh ấy làm việc ở tuyến đầu.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.