一把好手

一把好手
hǎoshǒu
nhất bả hảo thủ

người giỏi giang; tay nghề cao; chuyên gia

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người giỏi giang; tay nghề cao; chuyên gia

    • Anh ấy là một chuyên gia.

  2. danh từ

    tay nghề giỏi; người cừ khôi

    • Anh ấy thực sự là một người tháo vát.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý

Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.