一句话

一句话
huà
nhất câu thoại

nói tóm lại; nói một câu; tóm lại

HSK 5 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    nói tóm lại; nói một câu; tóm lại

    • Tóm lại, anh ấy không muốn đi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý

Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.