- 一nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
bít tết tái (chín 10%)
bít tết tái (chín 10%)
Tôi thích ăn bít tết tái.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
bít tết tái (chín 10%)
bít tết tái (chín 10%)
Tôi thích ăn bít tết tái.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.