- 一nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
một lúc; lát nữa; tí nữa
một lúc; lát nữa; tí nữa
中不久的将来;过一段短时间后bújiǔ de jiānglái; guò yī duàn duǎn shíjiān hòu
Anh ấy sẽ quay lại ngay thôi.
một lúc; một chút; lát nữa
中短时间内;不久duǎn shíjiān nèi、bújiǔ
một khoảnh khắc; một thoáng; trong nháy mắt
中很短的时间;片刻hěn duǎn de shíjiān;piàn kè
Xin hãy đợi tôi một lát.
nhất thời; một lúc; tạm thời
中短暂的时间;不长的时间段duǎnzàn de shíjiān;bù cháng de shíjiānduàn
một lúc; lát nữa; tí nữa
một lúc; lát nữa; tí nữa
中不久的将来;过一段短时间后bújiǔ de jiānglái; guò yī duàn duǎn shíjiān hòu
Anh ấy sẽ quay lại ngay thôi.
một lúc; một chút; lát nữa
中短时间内;不久duǎn shíjiān nèi、bújiǔ
một khoảnh khắc; một thoáng; trong nháy mắt
中很短的时间;片刻hěn duǎn de shíjiān;piàn kè
Xin hãy đợi tôi một lát.
nhất thời; một lúc; tạm thời
中短暂的时间;不长的时间段duǎnzàn de shíjiān;bù cháng de shíjiānduàn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.