Tới nội dung chính

一会

一会
yīhuì
nhất hội

một lúc; lát nữa; tí nữa

4 nghĩa#1383
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    một lúc; lát nữa; tí nữa

    中不久的将来;过一段短时间后bújiǔ de jiānglái; guò yī duàn duǎn shíjiān hòu

    • 。

      Anh ấy sẽ quay lại ngay thôi.

  2. 貳副trạng từ

    một lúc; một chút; lát nữa

    中短时间内;不久duǎn shíjiān nèi、bújiǔ

  3. 參名danh từ

    một khoảnh khắc; một thoáng; trong nháy mắt

    中很短的时间;片刻hěn duǎn de shíjiān;piàn kè

    • 。

      Xin hãy đợi tôi một lát.

  4. 肆名danh từ

    nhất thời; một lúc; tạm thời

    中短暂的时间;不长的时间段duǎnzàn de shíjiān;bù cháng de shíjiānduàn

一
yī
nhất
BỘ THỦ⼀
1 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu