- 一nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
kể rõ ràng từng li từng tí; kể đầu đuôi không sót một chi tiết [thành ngữ]
kể rõ ràng từng li từng tí; kể đầu đuôi không sót một chi tiết [thành ngữ]
Xin bạn hãy kể lại mọi chuyện một cách chi tiết cho tôi.
kể rõ ràng từng li từng tí; kể đầu đuôi không sót một chi tiết [thành ngữ]
kể rõ ràng từng li từng tí; kể đầu đuôi không sót một chi tiết [thành ngữ]
Xin bạn hãy kể lại mọi chuyện một cách chi tiết cho tôi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.