一个接一个

一个接一个
gejiēge
nhất cá tiếp nhất cá

lần lượt từng cái; một một

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    lần lượt từng cái; một một

    • Các học sinh lần lượt đi vào lớp học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý

Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.