Tới nội dung chính

会儿

会儿
huìr
hội nhi

(khẩu) một lúc; một chốc; một thoáng

1 nghĩa#4707
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    (khẩu) một lúc; một chốc; một thoáng

    中短短的时间;很短的一段时间duǎnduǎn de shíjiān; hěn duǎn de yì duàn shíjiān

    • 。

      Đợi tôi một lát.

会
huì
hội
BỘ THỦ⼈
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu