会儿

会儿
huìr
hội nhi

(khẩu) một lúc; một chốc; một thoáng

1 nghĩa#4707
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (khẩu) một lúc; một chốc; một thoáng

    短短的时间;很短的一段时间duǎnduǎn de shíjiān; hěn duǎn de yì duàn shíjiān

    • Đợi tôi một lát.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.