一一映射

一一映射
yìngshè
nhất nhất ánh xạ

ánh xạ song ánh; ánh xạ một-một (toán học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ánh xạ song ánh; ánh xạ một-một (toán học)

    • Hàm số này là một ánh xạ song ánh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý

Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.