颂歌

颂歌
sòng
tụng ca

bài ca tụng; thánh ca; khúc tụng ca

1 nghĩa#25955
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bài ca tụng; thánh ca; khúc tụng ca

    • Chúng tôi hát thánh ca.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.