纷争

纷争
fēnzhēng
phân tranh

tranh chấp; tranh cãi

1 nghĩa#20561
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tranh chấp; tranh cãi

    • Giữa họ có rất nhiều tranh chấp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.