直属

直属
zhíshǔ
trực thuộc

trực thuộc

1 nghĩa#47228
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    trực thuộc

    • Bộ phận này trực thuộc tổng giám đốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thập(mười, thẳng đứng)HỘI Ý
  • mục(con mắt)BỘ
  • nhất(một, đường thẳng)HỘI Ý

Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.