晚年

晚年
wǎnnián
vãn niên

tuổi già; những năm cuối đời

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#34854
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tuổi già; những năm cuối đời

    • Cuộc sống tuổi già của ông ấy rất hạnh phúc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt trời lặn xuống như đang trốn tránh, báo hiệu buổi tối đã đến.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.