- 人nhân(người)BỘ
- 余dư(thừa ra, còn lại (tượng hình — hình người đứng dưới mái nhà, có của dư thừa))HỘI Ý
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
phần đời còn lại; quãng đời còn lại
phần đời còn lại; quãng đời còn lại
中从现在开始到死亡之间的生活时间cóng xiànzài kāishǐ dào sǐwáng zhījiān de shēnghuó shíjiān
Tôi hy vọng sẽ dành phần đời còn lại bên bạn.
phần đời còn lại; những năm tháng còn lại; sự sống sót (sau thảm họa)
中活下去的剩余日子;灾难后还活着的时间huó xiàqù de shèngyú rìzi;zāinàn hòu háiyǒu huózhe de shíjiān
Anh ấy dành phần đời còn lại để hồi tưởng về thảm họa đó.
phần đời còn lại; quãng đời còn lại
phần đời còn lại; quãng đời còn lại
中从现在开始到死亡之间的生活时间cóng xiànzài kāishǐ dào sǐwáng zhījiān de shēnghuó shíjiān
Tôi hy vọng sẽ dành phần đời còn lại bên bạn.
phần đời còn lại; những năm tháng còn lại; sự sống sót (sau thảm họa)
中活下去的剩余日子;灾难后还活着的时间huó xiàqù de shèngyú rìzi;zāinàn hòu háiyǒu huózhe de shíjiān
Anh ấy dành phần đời còn lại để hồi tưởng về thảm họa đó.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.