提包

提包
bāo
đề bao

ví tay; túi xách tay

3 nghĩa#47335
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ví tay; túi xách tay

    • Cái túi xách này rất đẹp.

  2. danh từ

    túi xách; cặp tay

    • Cái túi này rất đẹp.

  3. danh từ

    túi; bọc; vòng quanh; gánh chịu

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.