排行榜

排行榜
páihángbǎng
bài hàng bảng

bảng xếp hạng; bảng thứ hạng

HSK 6 (3.0)2 nghĩa#28683
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bảng xếp hạng; bảng thứ hạng

    • Bài hát này đang trên bảng xếp hạng.

  2. danh từ

    bảng xếp hạng

    • Bảng xếp hạng này rất thú vị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.