批评家
批评家
phê bình gia
nhà phê bình; nhà phê bình văn học
1 nghĩa#49661
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhà phê bình; nhà phê bình văn học
- 。
Ông ấy là một nhà phê bình nổi tiếng.
Đang tải…
批评家
Phồn thể批評家
phê bình gia
nhà phê bình; nhà phê bình văn học
1 nghĩa#49661
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhà phê bình; nhà phê bình văn học
- 。
Ông ấy là một nhà phê bình nổi tiếng.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.