成份

成份
chéngfèn
thành phần

thành phần; cấu tạo; thành phần giai cấp (lý lịch)

6 nghĩa#25404
NGHĨA6 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thành phần; cấu tạo; thành phần giai cấp (lý lịch)

    • Thành phần của loại thực phẩm này là gì?

  2. danh từ

    thành phần (xã hội); xuất thân

    • Thành phần của anh ấy là gì?

  3. thành phần; phần

  4. danh từ

    linh kiện; cấu kiện; phần tử

    • Thành phần của loại thức ăn này là gì?

  5. danh từ

    bố cục; bố trí; cách sắp xếp

  6. danh từ

    bộ phận; kiện; cái (lượng từ cho đồ vật, quần áo, sự việc)

    • Thành phần của sản phẩm này là gì?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đinh(đinh (âm gợi âm 'thành'))HÀI THANH
  • qua(vũ khí, giáo mác)BỘ

Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.