属下

属下
shǔxià
thuộc hạ

cấp dưới; thuộc cấp

3 nghĩa#29577
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cấp dưới; thuộc cấp

    • Anh ấy có rất nhiều thuộc hạ.

  2. danh từ

    thuộc hạ; cấp dưới; người dưới quyền

  3. danh từ

    thuộc hạ; cấp dưới

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thi(xác chết, hình người nằm)BỘ
  • (tên vua Vũ (âm thanh))HÀI THANH

Thuộc về ai đó như xác người nằm dưới quyền vua Vũ, không thể thoát.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.