富贵

富贵
guì
phú quý

giàu sang; phú quý

1 nghĩa#27761
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giàu sang; phú quý

    • Anh ấy cả đời theo đuổi phú quý.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nhà chứa đầy ắp của cải chính là sự giàu có.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.