各类

各类
lèi
các loại

các loại; mọi loại

1 nghĩa#34065
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    các loại; mọi loại

    • Tất cả các loại hàng hóa đều có giảm giá.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • truy(bước chân đến, đi xuống)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, cửa)BỘ

Mỗi người bước đến cửa đều mang theo tiếng nói riêng của mình.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.