前兆

前兆
qiánzhào
tiền triệu

dấu hiệu báo trước; điềm báo; tiền triệu

3 nghĩa#44038
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    dấu hiệu báo trước; điềm báo; tiền triệu

    • Đây là một điềm báo không tốt.

  2. danh từ

    dấu hiệu đầu tiên; điềm báo trước; tiền triệu

  3. danh từ

    điềm; điềm báo

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(chặt chân (hình phạt))BỘ
  • bát(hai nét chỉ bước tiến)HỘI Ý
  • nhất(một, nền tảng)HỘI Ý

Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.